- Luyện âm /b/ và /p/
- The big boy bought a bunch of blue balloons.
/ðə bɪg bɔɪ bɔt ə bʌnʧ ʌv blu bəˈluːnz/
💬 Cậu bé lớn đã mua một chùm bóng bay màu xanh.
- Betty bought a bit of bitter butter.
/ˈbɛti bɔt ə bɪt ʌv ˈbɪtər ˈbʌtər/
💬 Betty đã mua một chút bơ đắng.
- Bob’s blue boat bounced on the bay.
/bɑbz blu boʊt baʊnst ɑn ðə beɪ/
💬 Chiếc thuyền màu xanh của Bob nảy trên vịnh.
- Peter Piper picked a peck of pickled peppers.
/ˈpiːtər ˈpaɪpər pɪkt ə pɛk ʌv ˈpɪkəld ˈpɛpərz/
💬 Peter Piper đã hái một giỏ ớt ngâm.
- Bill baked a batch of blueberry biscuits.
/bɪl beɪkt ə bæʧ ʌv ˈbluˌbɛri ˈbɪskɪts/
💬 Bill đã nướng một mẻ bánh quy việt quất.
- Penny paints pretty pink pansies.
/ˈpɛni peɪnts ˈprɪti pɪŋk ˈpænziːz/
💬 Penny vẽ những bông hoa pansy hồng xinh đẹp.
- Betty’s baby brother brings bright balloons.
/ˈbɛtiz ˈbeɪbi ˈbrʌðər brɪŋz braɪt bəˈluːnz/
💬 Em trai của Betty mang theo những quả bóng sáng rực rỡ.
- Pam put pepper on her pizza.
/pæm pʊt ˈpɛpər ɑn hɜr ˈpiːtsə/
💬 Pam rắc tiêu lên bánh pizza của cô ấy.
- Paul packed plenty of purple plums.
/pɔl pækt ˈplɛnti ʌv ˈpɜrpəl plʌmz/
💬 Paul đã đóng gói rất nhiều quả mận tím.
- Billy blew big bubbles beautifully.
/ˈbɪli blu bɪg ˈbʌbəlz ˈbjuːtəfəli/
💬 Billy thổi những bong bóng lớn một cách đẹp mắt.
- Luyện âm /d/ và /t/
- Dan’s dog dug deep down the dirt.
/dænz dɔg dʌg dip daʊn ðə dɜrt/
💬 Con chó của Dan đã đào sâu xuống đất.
- Tom took ten tiny turtles to the town.
/tɑm tʊk tɛn ˈtaɪni ˈtɝt̬lz tə ðə taʊn/
💬 Tom đã mang mười con rùa nhỏ đến thị trấn.
- The dentist drilled a deep dent in Danny’s tooth.
/ðə ˈdɛntɪst drɪld ə dip dɛnt ɪn ˈdæniːz tuθ/
💬 Nha sĩ đã khoan một vết lõm sâu vào răng của Danny.
- Don’t delay doing the daily duty.
/doʊnt dɪˈleɪ ˈduɪŋ ðə ˈdeɪli ˈdjuːti/
💬 Đừng trì hoãn việc thực hiện nhiệm vụ hàng ngày.
- Daisy danced delightfully down the driveway.
/ˈdeɪzi dænst dɪˈlaɪtfəli daʊn ðə ˈdraɪvweɪ/
💬 Daisy đã nhảy múa vui vẻ xuống lối xe vào nhà.
- Tina tried to tie the twine tightly.
/ˈtiːnə traɪd tə taɪ ðə twaɪn ˈtaɪtli/
💬 Tina cố gắng buộc sợi dây chặt chẽ.
- Tim taught ten toddlers to tap dance.
/tɪm tɔt tɛn ˈtɑdlərz tə tæp dæns/
💬 Tim đã dạy mười đứa trẻ nhảy tap dance.
- David’s daughter doesn’t drink dark drinks.
/ˈdeɪvɪdz ˈdɔːtər ˈdʌzənt drɪŋk dɑrk drɪŋks/
💬 Con gái của David không uống đồ uống sẫm màu.
- Derek didn’t do his difficult homework.
/ˈdɛrɪk ˈdɪdnt du hɪz ˈdɪfɪkəlt ˈhoʊmˌwɝk/
💬 Derek đã không làm bài tập khó của mình.
- Teddy told Tony to take the train to Texas.
/ˈtɛdi toʊld ˈtoʊni tə teɪk ðə treɪn tə ˈtɛksəs/
💬 Teddy bảo Tony đi tàu đến Texas.
- Luyện âm /s/ và /z/
- Susie sells seashells by the seashore.
/ˈsuːzi sɛlz ˈsiːʃɛlz baɪ ðə ˈsiːʃɔr/
💬 Susie bán vỏ sò bên bờ biển.
- Zoe’s zebra zigzagged through the zoo.
/ˈzoʊiz ˈziːbrə ˈzɪɡzæɡd θruː ðə zu/
💬 Con ngựa vằn của Zoe chạy ziczac qua sở thú.
- Sam’s sister sings sweet songs.
/sæmz ˈsɪstər sɪŋz swit sɔŋz/
💬 Chị gái của Sam hát những bài hát ngọt ngào.
- Sarah saw seven silly seals swimming.
/ˈsɛrə sɔː ˈsɛvən ˈsɪli silz ˈswɪmɪŋ/
💬 Sarah nhìn thấy bảy con hải cẩu ngốc nghếch đang bơi.
- Zack zoomed past the zebra crossing.
/zæk zumd pæst ðə ˈziːbrə ˈkrɔsɪŋ/
💬 Zack phóng qua vạch sang đường dành cho người đi bộ.
- The sizzling sausages smelled so satisfying.
/ðə ˈsɪzlɪŋ ˈsɔsɪdʒɪz smɛld soʊ ˈsætɪsˌfaɪɪŋ/
💬 Những chiếc xúc xích xèo xèo có mùi thật hấp dẫn.
- The zoo’s zookeepers zoomed through the zone.
/ðə zuz ˈzuːˌkiːpərz zumd θru ðə zoʊn/
💬 Những người trông sở thú lao nhanh qua khu vực.
- Sandy saw a sea snake slithering sideways.
/ˈsændi sɔ ə si sneɪk ˈslɪðərɪŋ ˈsaɪdweɪz/
💬 Sandy nhìn thấy một con rắn biển trườn ngang.
- Zane zipped up his zigzag-patterned jacket.
/zeɪn zɪpt ʌp hɪz ˈzɪɡzæɡ ˈpætərnd ˈdʒækɪt/
💬 Zane kéo khóa chiếc áo khoác có họa tiết ziczac.
- Seven slippery snails slowly slither south.
/ˈsɛvən ˈslɪpəri sneɪlz ˈsloʊli ˈslɪðər saʊθ/
💬 Bảy con ốc sên trơn trượt từ từ bò về phía nam.
- Luyện âm /ʃ/ và /ʒ/
- She sells shiny shoes at the shop.
/ʃi sɛlz ˈʃaɪni ʃuz ət ðə ʃɑp/
💬 Cô ấy bán những đôi giày sáng bóng ở cửa hàng.
- Shiny shells shimmer under the shore.
/ˈʃaɪni ʃɛlz ˈʃɪmər ˈʌndər ðə ʃɔr/
💬 Những vỏ sò sáng bóng lấp lánh dưới bờ biển.
- The chef shaved fresh fish for the sushi.
/ðə ʃɛf ʃeɪvd frɛʃ fɪʃ fər ðə ˈsuːʃi/
💬 Đầu bếp thái lát cá tươi cho món sushi.
- Sharon shares sugar with Shirley.
/ˈʃɛrən ʃɛrz ˈʃʊɡər wɪð ˈʃɜrli/
💬 Sharon chia sẻ đường với Shirley.
- Sean’s shirt shrank after washing.
/ʃɑnz ʃɜrt ʃræŋk ˈæftər ˈwɑʃɪŋ/
💬 Chiếc áo sơ mi của Sean bị co lại sau khi giặt.
- Josh’s treasure is a pleasure to measure.
/ʤɑʃɪz ˈtrɛʒər ɪz ə ˈplɛʒər tə ˈmɛʒər/
💬 Kho báu của Josh là một niềm vui khi đo lường.
- The magician’s illusion caused confusion.
/ðə məˈʤɪʃənz ɪˈluːʒən kɔzd kənˈfjuːʒən/
💬 Ảo giác của nhà ảo thuật đã gây ra sự nhầm lẫn.
- The television showed a beautiful vision.
/ðə ˈtɛləˌvɪʒən ʃoʊd ə ˈbjuːtəfəl ˈvɪʒən/
💬 Chiếc tivi đã chiếu một hình ảnh tuyệt đẹp.
- George’s decision was a great precision.
/ʤɔrʤɪz dɪˈsɪʒən wəz ə ɡreɪt prɪˈsɪʒən/
💬 Quyết định của George có độ chính xác tuyệt vời.
- Her usual leisure time is watching television.
/hɜr ˈjuːʒuəl ˈlɛʒər taɪm ɪz ˈwɑʧɪŋ ˈtɛləˌvɪʒən/
💬 Thời gian thư giãn thông thường của cô ấy là xem tivi.
- Luyện âm /f/ và /v/
- Fred found four fluffy foxes.
/frɛd faʊnd fɔr ˈflʌfi ˈfɑksɪz/
💬 Fred tìm thấy bốn con cáo lông xù.
- Five funny frogs floated on the fountain.
/faɪv ˈfʌni frɔɡz ˈfloʊtɪd ɑn ðə ˈfaʊntən/
💬 Năm con ếch vui nhộn trôi trên đài phun nước.
- Victor’s van vibrated violently.
/ˈvɪktərz væn ˈvaɪˌbreɪtɪd ˈvaɪələntli/
💬 Chiếc xe tải của Victor rung lên dữ dội.
- Vivian’s velvet vest is very valuable.
/ˈvɪviənz ˈvɛlvɪt vɛst ɪz ˈvɛri ˈvæljuəbəl/
💬 Chiếc áo vest nhung của Vivian rất có giá trị.
- The fierce fish flopped on the floor.
/ðə fɪrs fɪʃ flɑpt ɑn ðə flɔr/
💬 Con cá dữ dội quẫy trên sàn nhà.
- The vast valley views are very vivid.
/ðə væst ˈvæli vjuːz ɑr ˈvɛri ˈvɪvɪd/
💬 Những khung cảnh thung lũng rộng lớn rất sống động.
- A few flying flamingos followed Felix.
/ə fjuː ˈflaɪɪŋ fləˈmɪŋɡoʊz ˈfɑloʊd ˈfiːlɪks/
💬 Vài con hồng hạc bay theo Felix.
- My father’s favorite food is fried fish.
/maɪ ˈfɑðərz ˈfeɪvərɪt fud ɪz fraɪd fɪʃ/
💬 Món ăn yêu thích của bố tôi là cá chiên.
- Very few visitors ventured into the village.
/ˈvɛri fjuː ˈvɪzɪtərz ˈvɛnʧərd ˈɪntu ðə ˈvɪlɪʤ/
💬 Rất ít du khách dám mạo hiểm vào ngôi làng.
- The fireflies flickered faintly in the forest.
/ðə ˈfaɪrˌflaɪz ˈflɪkərd ˈfeɪntli ɪn ðə ˈfɔrɪst/
💬 Những con đom đóm lập lòe yếu ớt trong khu rừng.
- Luyện âm /r/ và /l/
- Larry rarely reads red books.
/ˈlæri ˈrɛrli ridz rɛd bʊks/
💬 Larry hiếm khi đọc những cuốn sách màu đỏ.
- Rachel’s rabbit ran rapidly.
/ˈreɪʧəlz ˈræbɪt ræn ˈræpɪdli/
💬 Con thỏ của Rachel chạy rất nhanh.
- Ricky’s raccoon rummaged through the rubbish.
/ˈrɪkiˈz ræˈkun ˈrʌmɪʤd θru ðə ˈrʌbɪʃ/
💬 Con gấu mèo của Ricky lục lọi trong đống rác.
- The rolling river reflects the radiant rainbow.
/ðə ˈroʊlɪŋ ˈrɪvər rɪˈflɛkts ðə ˈreɪdiənt ˈreɪnboʊ/
💬 Dòng sông uốn lượn phản chiếu cầu vồng rực rỡ.
- Laura loves lemon lollipops.
/ˈlɔrə lʌvz ˈlɛmən ˈlɑliˌpɑps/
💬 Laura thích kẹo mút vị chanh.
- Robert rarely remembers reading.
/ˈrɑbərt ˈrɛrli rɪˈmɛmbərz ˈridiŋ/
💬 Robert hiếm khi nhớ rằng mình đã đọc sách.
- Liam lifted Lucy’s little lantern.
/ˈliəm ˈlɪftɪd ˈluːsiz ˈlɪtəl ˈlæntərn/
💬 Liam nhấc chiếc đèn lồng nhỏ của Lucy lên.
- The train’s rails ran right round the road.
/ðə treɪnz reɪlz ræn raɪt raʊnd ðə roʊd/
💬 Đường ray tàu chạy vòng quanh con đường.
- Rick’s rich relatives rode a red roadster.
/rɪks rɪʧ ˈrɛlətɪvz roʊd ə rɛd ˈroʊdstər/
💬 Những người họ hàng giàu có của Rick lái một chiếc xe mui trần màu đỏ.
- Lily’s lovely laughter lit up the room.
/ˈlɪliz ˈlʌvli ˈlæftər lɪt ʌp ðə rum/
💬 Tiếng cười đáng yêu của Lily làm bừng sáng cả căn phòng.
- Luyện âm /θ/ và /ð/
- Think about three thousand things.
/θɪŋk əˈbaʊt θri ˈθaʊzənd θɪŋz/
💬 Hãy nghĩ về ba nghìn điều khác nhau.
- The thirsty thief threw the thermos.
/ðə ˈθɜrsti θif θru ðə ˈθɜrməs/
💬 Tên trộm khát nước ném cái bình giữ nhiệt đi.
- This thatched roof is thick.
/ðɪs θæʧt ruf ɪz θɪk/
💬 Mái nhà lợp tranh này rất dày.
- The thirty-three thieves thought thoroughly.
/ðə ˈθɜrti θri θivz θɔt ˈθʌrəli/
💬 Ba mươi ba tên trộm đã suy nghĩ kỹ lưỡng.
- That theather is thrilling.
/ðæt ˈθiətər ɪz ˈθrɪlɪŋ/
💬 Nhà hát đó rất thú vị.
- The thick thunderclouds gathered in the sky.
/ðə θɪk ˈθʌndərklaʊdz ˈɡæðərd ɪn ðə skaɪ/
💬 Những đám mây dông dày đặc tụ lại trên bầu trời.
- They thought about the thrilling theme park.
/ðeɪ θɔt əˈbaʊt ðə ˈθrɪlɪŋ θim pɑrk/
💬 Họ đã nghĩ về công viên giải trí đầy hồi hộp.
- This is the third time they’ve been there.
/ðɪs ɪz ðə θɜrd taɪm ðeɪv bɪn ðɛr/
💬 Đây là lần thứ ba họ đến đó.
- My brother and I thank our mother for everything.
/maɪ ˈbrʌðər ənd aɪ θæŋk aʊər ˈmʌðər fɔr ˈɛvriˌθɪŋ/
💬 Anh trai tôi và tôi cảm ơn mẹ vì mọi thứ.
- The thief thought the treasure was hidden there.
/ðə θif θɔt ðə ˈtrɛʒər wəz ˈhɪdən ðɛr/
💬 Tên trộm nghĩ rằng kho báu được giấu ở đó
- Luyện âm /ʧ/ và /ʤ/
- Charlie chose a charming chocolate cake.
/ˈʧɑrli ʧoʊz ə ˈʧɑrmɪŋ ˈʧɔklət keɪk/
💬 Charlie chọn một chiếc bánh sô cô la quyến rũ.
- Jenny jumped joyfully in January.
/ˈʤɛni ʤʌmpt ˈʤɔɪfəli ɪn ˈʤænjuˌɛri/
💬 Jenny nhảy lên vui vẻ vào tháng Giêng.
- The judge joined Jack at the gym.
/ðə ʤʌʤ ʤɔɪnd ʤæk æt ðə ʤɪm/
💬 Thẩm phán tham gia cùng Jack tại phòng gym.
- Cheerful children chase chirping chicks.
/ˈʧɪrfʊl ˈʧɪldrən ʧeɪs ˈʧɜrpɪŋ ʧɪks/
💬 Những đứa trẻ vui vẻ đuổi theo những chú gà con đang kêu.
- George gently juggled juicy oranges.
/ʤɔrʤ ˈʤɛntli ˈʤʌɡəld ˈʤusi ˈɔrɪnʤɪz/
💬 George nhẹ nhàng tung hứng những quả cam mọng nước.
- The cheerful judge checked the challenge.
/ðə ˈʧɪrfʊl ʤʌʤ ʧɛkt ðə ˈʧælɪnʤ/
💬 Vị thẩm phán vui vẻ đã kiểm tra thử thách.
- Charlie chose a juicy orange.
/ˈʧɑrli ʧoʊz ə ˈʤusi ˈɔrɪnʤ/
💬 Charlie đã chọn một quả cam mọng nước.
- The children enjoyed the magic show.
/ðə ˈʧɪldrən ɛnˈʤɔɪd ðə ˈmæʤɪk ʃoʊ/
💬 Những đứa trẻ rất thích buổi biểu diễn ảo thuật.
- Jack jumped over the church fence.
/ʤæk ʤʌmpt ˈoʊvər ðə ʧɜrʧ fɛns/
💬 Jack nhảy qua hàng rào của nhà thờ.
- The giant cheetah chased a joyful jogger.
/ðə ˈʤaɪənt ˈʧitə ʧeɪst ə ˈʤɔɪfʊl ˈʤɑɡɚ/
💬 Con báo khổng lồ đuổi theo một người chạy bộ vui vẻ.
- Luyện âm /ŋ/
- The king is singing in the spring.
/ðə kɪŋ ɪz ˈsɪŋɪŋ ɪn ðə sprɪŋ/
💬 Nhà vua đang hát vào mùa xuân.
- The strong ring belongs to the young king.
/ðə strɔŋ rɪŋ bɪˈlɔŋz tu ðə jʌŋ kɪŋ/
💬 Chiếc nhẫn mạnh mẽ thuộc về vị vua trẻ.
- Swinging and singing are my favorite things.
/ˈswɪŋɪŋ ənd ˈsɪŋɪŋ ɑr maɪ ˈfeɪvərɪt θɪŋz/
💬 Đu đưa và hát là những điều tôi yêu thích nhất.
- The strong wind is blowing along the mountain.
/ðə strɔŋ wɪnd ɪz ˈbloʊɪŋ əˈlɔŋ ðə ˈmaʊntən/
💬 Cơn gió mạnh đang thổi dọc theo ngọn núi.
- They are bringing something interesting.
/ðeɪ ɑr ˈbrɪŋɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈɪntrəstɪŋ/
💬 Họ đang mang đến một thứ gì đó thú vị.
- The young girl is painting a long fence.
/ðə jʌŋ ɡɜrl ɪz ˈpeɪntɪŋ ə lɔŋ fɛns/
💬 Cô gái trẻ đang sơn một hàng rào dài.
- The king is thinking about his next journey.
/ðə kɪŋ ɪz ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt hɪz nɛkst ˈʤɜrni/
💬 Nhà vua đang suy nghĩ về chuyến hành trình tiếp theo của mình.
- Singing and dancing make me happy.
/ˈsɪŋɪŋ ənd ˈdænsɪŋ meɪk mi ˈhæpi/
💬 Ca hát và nhảy múa khiến tôi hạnh phúc.
- The penguins are swimming along the icy shore.
/ðə ˈpɛŋɡwɪnz ɑr ˈswɪmɪŋ əˈlɔŋ ði ˈaɪsi ʃɔr/
💬 Những chú chim cánh cụt đang bơi dọc theo bờ biển băng giá.
- He is bringing a strong fishing net.
/hi ɪz ˈbrɪŋɪŋ ə strɔŋ ˈfɪʃɪŋ nɛt/
💬 Anh ấy đang mang theo một chiếc lưới đánh cá chắc chắn.
- Luyện âm /h/
- Harry’s happy hamster hops high.
/ˈhæriʒ ˈhæpi ˈhæmstər hɑps haɪ/
💬 Chú chuột hamster vui vẻ của Harry nhảy cao.
- Henry had his hat in his hand.
/ˈhɛnri hæd hɪz hæt ɪn hɪz hænd/
💬 Henry cầm chiếc mũ trong tay.
- Holly hopes her horse hurries home.
/ˈhɑli hoʊps hɜr hɔrs ˈhɜriz hoʊm/
💬 Holly hy vọng con ngựa của cô ấy sẽ về nhà nhanh chóng
- Henry’s house is high on the hill.
/ˈhɛnriʒ haʊs ɪz haɪ ɑn ðə hɪl/
💬 Ngôi nhà của Henry nằm cao trên ngọn đồi.
- Helen helped her husband hang the hat.
/ˈhɛlən hɛlpt hɜr ˈhʌzbənd hæŋ ðə hæt/
💬 Helen giúp chồng cô ấy treo chiếc mũ lên.
- The happy horse hopped over the hedge.
/ðə ˈhæpi hɔrs hɑpt ˈoʊvər ðə hɛʤ/
💬 Con ngựa vui vẻ nhảy qua hàng rào.
- Harry hurried home with his heavy backpack.
/ˈhæri ˈhɜrid hoʊm wɪð hɪz ˈhɛvi ˈbækˌpæk/
💬 Harry vội vã về nhà với chiếc ba lô nặng trĩu.
- The hungry hippo hid behind the huge tree.
/ðə ˈhʌŋɡri ˈhɪpoʊ hɪd bɪˈhaɪnd ðə hjuʤ tri/
💬 Chú hà mã đói bụng trốn sau cái cây to.
- Hannah had hot honey tea on a cold day.
/ˈhænə hæd hɑt ˈhʌni ti ɑn ə koʊld deɪ/
💬 Hannah đã uống trà mật ong nóng vào một ngày lạnh.
- He hopes to have a happy holiday.
/hi hoʊps tu hæv ə ˈhæpi ˈhɑləˌdeɪ/
💬 Anh ấy hy vọng có một kỳ nghỉ vui vẻ.