Skip to content
- A blessing in disguise – Trong cái rủi có cái may.
- Actions speak louder than words – Hành động quan trọng hơn lời nói.
- Better late than never – Muộn còn hơn không.
- Every cloud has a silver lining – Sau cơn mưa trời lại sáng.
- The ball is in your court – Quyết định nằm ở bạn.
- Burning the midnight oil – Làm việc chăm chỉ đến khuya.
- When pigs fly – Không bao giờ xảy ra.
- The early bird catches the worm – Thành công đến với người biết nắm bắt cơ hội.
- A picture is worth a thousand words – Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.
- Bite off more than you can chew – Cố làm việc quá sức.
- Don’t judge a book by its cover – Đừng trông mặt mà bắt hình dong.
- Hit the nail on the head – Nói chính xác.
- Kill two birds with one stone – Một công đôi việc.
- Let the cat out of the bag – Tiết lộ bí mật.
- Once in a blue moon – Hiếm khi.
- Pull yourself together – Bình tĩnh lại.
- Spill the beans – Tiết lộ bí mật.
- Take it with a grain of salt – Đừng quá nghiêm trọng hóa vấn đề.
- The devil is in the details – Chi tiết mới quan trọng.
- Throw in the towel – Bỏ cuộc.
- Head over heels – Yêu say đắm.
- A match made in heaven – Một cặp trời sinh.
- Break the ice – Phá vỡ sự ngại ngùng.
- Love at first sight – Yêu từ cái nhìn đầu tiên.
- Go the extra mile – Làm nhiều hơn mong đợi.
- Actions speak louder than words – Hành động hơn lời nói.
- On cloud nine – Vô cùng hạnh phúc.
- Wear your heart on your sleeve – Thể hiện cảm xúc rõ ràng.
- Barking up the wrong tree – Hiểu sai vấn đề.
- Cut to the chase – Đi thẳng vào vấn đề.
- Money doesn’t grow on trees – Tiền không dễ kiếm.
- Cost an arm and a leg – Đắt đỏ.
- A penny saved is a penny earned – Tiết kiệm là kiếm được.
- Bring home the bacon – Kiếm tiền nuôi gia đình.
- Make ends meet – Đủ tiền để sống.
- Nest egg – Tiền tiết kiệm.
- The sky’s the limit – Không có giới hạn.
- Time is money – Thời gian là vàng bạc.
- Put your money where your mouth is – Hành động thay vì chỉ nói suông.
- Easy come, easy go – Của thiên trả địa.
- Call it a day – Kết thúc công việc.
- Climbing the corporate ladder – Thăng tiến trong công việc.
- Hit the ground running – Bắt đầu làm việc với năng lượng cao.
- Pull strings – Dùng mối quan hệ để đạt được điều gì.
- Learn the ropes – Nắm vững quy trình công việc.
- Burn the candle at both ends – Làm việc cật lực, không nghỉ ngơi.
- Bite the bullet – Chấp nhận sự thật khó chịu.
- Go back to the drawing board – Làm lại từ đầu.
- Think outside the box – Suy nghĩ sáng tạo.
- Throw in the towel – Từ bỏ.
- Hit the books – Học bài.
- Learn the ropes – Học cách làm một công việc cụ thể.
- Burn the midnight oil – Học hoặc làm việc đến khuya.
- School of hard knocks – Bài học từ cuộc sống thực tế.
- Bookworm – Người ham học.
- Pass with flying colors – Đạt kết quả tốt.
- The writing on the wall – Dấu hiệu cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.
- Teach someone a lesson – Dạy cho ai đó một bài học.
- Back to square one – Bắt đầu lại từ đầu.
- You can’t teach an old dog new tricks – Khó thay đổi thói quen cũ.
- Time flies – Thời gian trôi nhanh.
- In the nick of time – Vừa kịp lúc.
- The eleventh hour – Phút chót.
- Beat the clock – Hoàn thành trước thời hạn.
- Better late than never – Muộn còn hơn không.
- Call it a day – Kết thúc công việc trong ngày.
- Day in, day out – Ngày qua ngày.
- Around the clock – Không ngừng nghỉ.
- Kill time – Giết thời gian.
- A stitch in time saves nine – Làm ngay kẻo rách việc.
- A hot potato – Một vấn đề nan giải.
- Add fuel to the fire – Thêm dầu vào lửa.
- At the drop of a hat – Ngay lập tức.
- Bite the dust – Chịu thất bại.
- Barking up the wrong tree – Hiểu sai vấn đề.
- Cry wolf – Báo động giả.
- Cut the mustard – Đạt yêu cầu.
- Don’t put all your eggs in one basket – Đừng đặt hết trứng vào một giỏ.
- Elvis has left the building – Hết chuyện rồi.
- Go down in flames – Thất bại thảm hại.
- Fit as a fiddle – Khỏe mạnh.
- Under the weather – Cảm thấy không khỏe.
- Back on your feet – Khỏe lại sau bệnh.
- Have a clean bill of health – Hoàn toàn khỏe mạnh.
- Burned out – Kiệt sức.
- Alive and kicking – Vẫn sống và khỏe mạnh.
- Cough up – Trả tiền miễn cưỡng.
- Break out in a cold sweat – Toát mồ hôi lạnh.
- In bad shape – Sức khỏe yếu kém.
- On the mend – Đang phục hồi.
- The apple doesn’t fall far from the tree – Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.
- Blood is thicker than water – Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
- Like two peas in a pod – Giống nhau như hai giọt nước.
- The black sheep of the family – Người bị gia đình xa lánh.
- Bring home the bacon – Làm tròn trách nhiệm gia đình.
- Run in the family – Đặc điểm di truyền trong gia đình.
- Chip off the old block – Rất giống bố mẹ.
- Skeleton in the closet – Bí mật gia đình.
- Family ties – Quan hệ gia đình.
- Born with a silver spoon in one’s mouth – Sinh ra trong gia đình giàu có.
- Against the clock – Chạy đua với thời gian.
- Out of time – Hết thời gian.
- Third time’s a charm – Lần thứ ba sẽ thành công.
- Like clockwork – Hoạt động nhịp nhàng.
- Call it a night – Nghỉ tay, kết thúc một ngày.
- Time is of the essence – Thời gian là yếu tố quan trọng.
- At the eleventh hour – Phút cuối.
- Have time on your hands – Có dư thời gian.
- Save time – Tiết kiệm thời gian.
- Kill two birds with one stone – Một công đôi việc.
- Travel light – Mang ít đồ khi đi du lịch.
- Hit the road – Lên đường.
- Off the beaten path – Nơi xa lạ, ít người biết.
- Red-eye flight – Chuyến bay muộn vào đêm.
- Go the extra mile – Đi thêm quãng đường nữa, nỗ lực hơn.
- Middle of nowhere – Nơi hoang vu, hẻo lánh.
- Road less traveled – Con đường ít ai đi.
- Hitting the brakes – Dừng lại đột ngột.
- Wheels up – Sẵn sàng khởi hành.
- Pack your bags – Chuẩn bị rời đi.
- Hit the jackpot – Đạt được thành công lớn.
- The world is your oyster – Bạn có nhiều cơ hội trước mắt.
- Rags to riches – Từ nghèo khó đến giàu có.
- Work your fingers to the bone – Làm việc cực kỳ chăm chỉ.
- Make a name for yourself – Tạo dựng tên tuổi.
- Keep your eye on the ball – Tập trung vào mục tiêu.
- Go big or go home – Chơi lớn hoặc không chơi.
- Burn your bridges – Cắt đứt mối quan hệ hoặc cơ hội.
- Make the cut – Đạt tiêu chuẩn hoặc được chọn.
- Step up your game – Cải thiện hiệu suất của bạn.
- Pay through the nose – Trả giá đắt.
- Dirt cheap – Rất rẻ.
- Born with a silver spoon in your mouth – Sinh ra trong gia đình giàu có.
- Easy come, easy go – Của thiên trả địa.
- Throw money down the drain – Lãng phí tiền bạc.
- In the red – Đang nợ tiền.
- Bring home the bacon – Kiếm tiền nuôi sống gia đình.
- Make a killing – Kiếm được nhiều tiền.
- Penny for your thoughts – Bạn đang nghĩ gì vậy?
- Money talks – Tiền có sức mạnh.
- Piece of cake – Dễ như ăn bánh.
- Spill the beans – Tiết lộ bí mật.
- Butter someone up – Nịnh bợ ai đó.
- Have a lot on your plate – Có nhiều việc phải làm.
- Cry over spilled milk – Hối tiếc những chuyện đã qua.
- Take something with a pinch of salt – Không hoàn toàn tin tưởng điều gì đó.
- The proof is in the pudding – Phải thử mới biết chất lượng.
- Chew the fat – Tám chuyện.
- Salt of the earth – Người lương thiện, tốt bụng.
- Put all your eggs in one basket – Đặt hết tiền bạc hoặc công sức vào một nơi.
- Go the extra mile – Nỗ lực nhiều hơn mong đợi.
- Hitch a ride – Quá giang.
- Live out of a suitcase – Thường xuyên di chuyển.
- Road less traveled – Lựa chọn khác biệt.
- Get off the beaten track – Đi đến nơi xa lạ.
- Wanderlust – Khát khao du lịch.
- Hit the road – Lên đường.
- Travel on a shoestring – Du lịch tiết kiệm.
- Run out of gas – Kiệt sức hoặc hết năng lượng.
- Jump on the bandwagon – Theo xu hướng.
- Cut corners – Làm việc qua loa để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc.
- Let sleeping dogs lie – Đừng khơi lại chuyện cũ.
- Pull the wool over someone’s eyes – Lừa ai đó.
- Sit on the fence – Lưỡng lự, không quyết định.
- Throw caution to the wind – Liều lĩnh làm gì đó.
- Out of the blue – Bất ngờ, không báo trước.
- Back to the drawing board – Quay lại từ đầu.
- Actions speak louder than words – Hành động quan trọng hơn lời nói.
- Every dog has its day – Ai rồi cũng có thời cơ của mình.
- Keep your chin up – Lạc quan lên.