Luyện Âm /oʊ/ và /ʊə/
- The old boat floated near the shore.
/ðɪ oʊld boʊt ˈfloʊtɪd nɪr ðə ʃʊər/
💬 Chiếc thuyền cũ trôi nổi gần bờ.
- He wore a warm coat during the tour.
/hi wɔr ə wɔrm koʊt ˈdʊrɪŋ ðə tʊər/
💬 Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ấm trong suốt chuyến du lịch.
- The snowstorm caused poor visibility.
/ðə ˈsnoʊstɔrm kɔzd pʊər ˌvɪzəˈbɪləti/
💬 Cơn bão tuyết gây ra tầm nhìn kém.
- Joe showed me the newest tour guide.
/ʤoʊ ʃoʊd mi ðə ˈnuɪst tʊər ɡaɪd/
💬 Joe đã chỉ cho tôi cuốn hướng dẫn du lịch mới nhất.
- The store owner ensures good customer service.
/ðə stɔr ˈoʊnər ɪnˈʃʊərz ɡʊd ˈkʌstəmər ˈsɜrvɪs/
💬 Chủ cửa hàng đảm bảo dịch vụ khách hàng tốt.
- The coach assured us of a secure victory.
/ðə koʊʧ əˈʃʊrd ʌs ʌv ə sɪˈkjʊər ˈvɪktəri/
💬 Huấn luyện viên đảm bảo với chúng tôi về một chiến thắng chắc chắn.
- They adore the glow of the moon on the shore.
/ðeɪ əˈdɔr ðə ɡloʊ ʌv ðə mun ɑn ðə ʃʊər/
💬 Họ yêu thích ánh sáng phát ra từ mặt trăng trên bờ biển.
- The explorer saw a huge waterfall on his tour.
/ði ɪkˈsplɔrər sɔ ə hjuʤ ˈwɔtərfɔl ɑn hɪz tʊər/
💬 Nhà thám hiểm đã nhìn thấy một thác nước khổng lồ trong chuyến hành trình của mình.
- He borrowed a new book about world history.
/hi ˈbɑroʊd ə nu bʊk əˈbaʊt wɜrld ˈhɪstəri/
💬 Anh ấy đã mượn một cuốn sách mới về lịch sử thế giới.
- The tour included a show about old sculptures.
/ðə tʊər ɪnˈkluːdɪd ə ʃoʊ əˈbaʊt oʊld ˈskʌlpʧərz/
💬 Chuyến du lịch bao gồm một buổi biểu diễn về các bức tượng điêu khắc cổ.
Luyện âm /ɪə/ và /eə/:
- She has a sincere idea to share.
/ʃi hæz ə sɪnˈsɪə aɪˈdɪə tu ʃeə/
💬 Cô ấy có một ý tưởng chân thành để chia sẻ.
- The engineer repaired the old chair.
/ði ˌɛnʤɪˈnɪə rɪˈpeəd ði oʊld ʧeə/
💬 Kỹ sư đã sửa chữa chiếc ghế cũ.
- We need to be clear about the affair.
/wi nid tu bi klɪə əˈbaʊt ði əˈfeə/
💬 Chúng ta cần rõ ràng về vấn đề đó.
- The deer appeared near the square.
/ðə dɪə əˈpɪəd nɪə ðə skweə/
💬 Con nai xuất hiện gần quảng trường.
- My career is in the healthcare area.
/maɪ kəˈrɪə ɪz ɪn ðə ˈhɛlθkeə ˈeəriə/
💬 Sự nghiệp của tôi là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
- She feared that the air was polluted.
/ʃi fɪəd ðæt ði eə wəz pəˈluːtɪd/
💬 Cô ấy lo sợ rằng không khí bị ô nhiễm.
- The pioneer declared his welfare plan.
/ðə ˌpaɪəˈnɪə dɪˈkleəd hɪz ˈwɛlfeə plæn/
💬 Người tiên phong đã tuyên bố kế hoạch phúc lợi của mình.
- The atmosphere in here is quite rare.
/ði ˈætməsfɪə ɪn hɪə ɪz kwaɪt reə/
💬 Bầu không khí ở đây khá hiếm.
- The cashier prepared a spare ticket.
/ðə kæˈʃɪə prɪˈpeəd ə speə ˈtɪkɪt/
💬 Nhân viên thu ngân đã chuẩn bị một vé dự phòng.
- He volunteered to repair the chandelier.
/hi ˌvɒlənˈtɪəd tu rɪˈpeə ðə ˌʃændəˈlɪə/
💬 Anh ấy tình nguyện sửa đèn chùm.
- They stayed inside to avoid the loud noise.
/ðeɪ steɪd ɪnˈsaɪd tu əˈvɔɪd ðə laʊd nɔɪz/
💬 Họ ở trong nhà để tránh tiếng ồn lớn.
- My flight was delayed because of the cloudy sky.
/maɪ flaɪt wəz dɪˈleɪd bɪˈkəz ʌv ðə ˈklaʊdi skaɪ/
💬 Chuyến bay của tôi bị hoãn vì bầu trời nhiều mây.
- The boy enjoys playing outside in the sunshine.
/ðə bɔɪ ɪnˈʤɔɪz ˈpleɪɪŋ ˌaʊtˈsaɪd ɪn ðə ˈsʌnʃaɪn/
💬 Cậu bé thích chơi ngoài trời dưới ánh nắng.
- I found a toy snake beside the bright lake.
/aɪ faʊnd ə tɔɪ sneɪk bɪˈsaɪd ðə braɪt leɪk/
💬 Tôi tìm thấy một con rắn đồ chơi bên cạnh hồ sáng rực.
- They tried to explain why the oil is boiling.
/ðeɪ traɪd tu ɪkˈspleɪn waɪ ði ɔɪl ɪz ˈbɔɪlɪŋ/
💬 Họ cố gắng giải thích tại sao dầu đang sôi.
- The rain outside made the boy cry loudly.
/ðə reɪn ˌaʊtˈsaɪd meɪd ðə bɔɪ kraɪ ˈlaʊdli/
💬 Cơn mưa bên ngoài làm cậu bé khóc to.
- The scientist discovered a way to avoid pain.
/ðə ˈsaɪəntɪst dɪˈskʌvərd ə weɪ tu əˈvɔɪd peɪn/
💬 Nhà khoa học đã tìm ra cách để tránh đau đớn.
- The bright moon shone on the noisy playground.
/ðə braɪt mun ʃoʊn ɑn ðə ˈnɔɪzi ˈpleɪɡraʊnd/
💬 Mặt trăng sáng chiếu xuống sân chơi ồn ào.
- The painter admired the sky full of clouds.
/ðə ˈpeɪntər ədˈmaɪrd ðə skaɪ fʊl ʌv klaʊdz/
💬 Người họa sĩ ngưỡng mộ bầu trời đầy mây.
- They stayed awake listening to the owl’s voice.
/ðeɪ steɪd əˈweɪk ˈlɪsənɪŋ tu ði aʊlz vɔɪs/
💬 Họ thức giấc để nghe tiếng con cú.