1️/ɪ/ vs. /iː/ (Âm “i” ngắn vs. dài)
- /ɪ/ – Âm ngắn, giống “i” trong “tích”
- /iː/ – Âm dài, giống “i” trong “bi”
Từ /ɪ/ | Phiên âm | Từ /iː/ | Phiên âm |
bit | /bɪt/ | beat | /biːt/ |
sit | /sɪt/ | seat | /siːt/ |
live | /lɪv/ | leave | /liːv/ |
ship | /ʃɪp/ | sheep | /ʃiːp/ |
fill | /fɪl/ | feel | /fiːl/ |
grin | /ɡrɪn/ | green | /ɡriːn/ |
hill | /hɪl/ | heal | /hiːl/ |
bit | /bɪt/ | beat | /biːt/ |
sick | /sɪk/ | seek | /siːk/ |
rich | /rɪtʃ/ | reach | /riːtʃ/ |
2️/ʊ/ vs. /uː/ (Âm “u” ngắn vs. dài)
- /ʊ/ – Âm ngắn, giống “u” trong “bụi”
- /uː/ – Âm dài, giống “u” trong “thủ”
Từ /ʊ/ | Phiên âm | Từ /uː/ | Phiên âm |
full | /fʊl/ | fool | /fuːl/ |
pull | /pʊl/ | pool | /puːl/ |
could | /kʊd/ | cooed | /kuːd/ |
look | /lʊk/ | Luke | /luːk/ |
shook | /ʃʊk/ | shoe | /ʃuː/ |
good | /ɡʊd/ | mood | /muːd/ |
wood | /wʊd/ | wooed | /wuːd/ |
foot | /fʊt/ | food | /fuːd/ |
book | /bʊk/ | boom | /buːm/ |
took | /tʊk/ | tool | /tuːl/ |
3️/e/ vs. /æ/ (Âm “e” ngắn vs. “a” mở rộng)
- /e/ – Âm “e” giống “e” trong “kẹo”
- /æ/ – Âm “a” mở rộng, giống “a” trong “mát”
Từ /e/ | Phiên âm | Từ /æ/ | Phiên âm |
bed | /bed/ | bad | /bæd/ |
pen | /pen/ | pan | /pæn/ |
men | /men/ | man | /mæn/ |
let | /let/ | lat | /læt/ |
set | /set/ | sat | /sæt/ |
bet | /bet/ | bat | /bæt/ |
said | /sed/ | sad | /sæd/ |
dead | /ded/ | dad | /dæd/ |
head | /hed/ | had | /hæd/ |
met | /met/ | mat | /mæt/ |
4️/ʌ/ vs. /ɑː/ (Âm “ʌ” ngắn vs. “a” kéo dài)
- /ʌ/ – Âm ngắn, giống “â” trong “cất”
- /ɑː/ – Âm dài, giống “a” trong “ba”
Từ /ʌ/ | Phiên âm | Từ /ɑː/ | Phiên âm |
cup | /kʌp/ | carp | /kɑːp/ |
cut | /kʌt/ | cart | /kɑːt/ |
luck | /lʌk/ | lark | /lɑːk/ |
shut | /ʃʌt/ | shot | /ʃɑːt/ |
duck | /dʌk/ | dark | /dɑːk/ |
fun | /fʌn/ | far | /fɑːr/ |
bus | /bʌs/ | bar | /bɑːr/ |
rush | /rʌʃ/ | harsh | /hɑːrʃ/ |
sum | /sʌm/ | psalm | /sɑːm/ |
hut | /hʌt/ | heart | /hɑːrt/ |
- /ʌ/ vs. / ə / (Âm “ʌ” ngắn vs. “ schwa ” kéo dài)
Âm /ʌ/ – Âm “ʌ” ngắn | Âm /ə/ – Âm “schwa” nhẹ |
Cách phát âm: Miệng mở rộng vừa phải, lưỡi hơi nâng lên nhưng không chạm vòm miệng. Âm rõ ràng, có lực. | Cách phát âm: Miệng thư giãn, lưỡi ở vị trí trung tâm. Âm nhẹ, mờ, xuất hiện trong âm tiết không nhấn. |
up /ʌp/ | sofa /ˈsəʊ.fə/ |
bus /bʌs/ | banana /bəˈnɑː.nə/ |
cup /kʌp/ | about /əˈbaʊt/ |
luck /lʌk/ | support /səˈpɔːt/ |
fun /fʌn/ | family /ˈfæm.ə.li/ |
sun /sʌn/ | problem /ˈprɒb.ləm/ |
hundred /ˈhʌn.drɪd/ | doctor /ˈdɒk.tə/ |
love /lʌv/ | father /ˈfɑː.ðə/ |
money /ˈmʌ.ni/ | celebrate /ˈsel.ə.breɪt/ |
month /mʌnθ/ | chocolate /ˈtʃɒk.lət/ |
💡 Lưu ý quan trọng:
- /ʌ/ xuất hiện trong âm tiết được nhấn, nghe rõ và có lực.
- /ə/ chỉ xuất hiện trong âm tiết không nhấn, là âm nhẹ nhất trong tiếng Anh.
- /s/ vs. /ʃ/ (Âm “s” vs. “sh”)
- /s/ – Đặt lưỡi gần răng trên, hơi thoát ra nhẹ (giống “s” trong “sách”)
- /ʃ/ – Lưỡi hơi cong lên, khí thoát ra mạnh hơn (giống “sh” trong “shop”)
Từ /s/ | Phiên âm | Từ /ʃ/ | Phiên âm | ||||
sip | /sɪp/ | ship | /ʃɪp/ | ||||
see | /siː/ | she | /ʃiː/ | ||||
sell | /sel/ | shell | /ʃel/ | ||||
sit | /sɪt/ | shit | /ʃɪt/ | ||||
pass | /pæs/ | pash | /pæʃ/ | ||||
bus | /bʌs/ | bush | /bʊʃ/ | ||||
soup | /suːp/ | shoot | /ʃuːt/ | ||||
sun | /sʌn/ | shun | /ʃʌn/ | ||||
mass | /mæs/ | mash | /mæʃ/ | ||||
bass | /bæs/ | bash | /bæʃ/ | ||||
- / ʃ / vs. /ʒ / (Âm “sh” vs. “zh”)
Âm /ʃ/ – Âm “sh” |
Âm / / – Âm “zh” |
Cách phát âm: Đưa lưỡi lên gần vòm miệng, hơi thoát ra nhẹ qua kẽ răng (giống “sh” trong “shop”) | Cách phát âm: Giống /ʃ/, nhưng dây thanh quản rung nhẹ (giống “g” trong “genre”) |
she /ʃiː/ | genre /ˈʒɒnrə/ |
shop /ʃɒp/ | measure /ˈmeʒ.ə/ |
ship /ʃɪp/ | treasure /ˈtreʒ.ə/ |
share /ʃeə/ | pleasure /ˈpleʒ.ə/ |
short /ʃɔːt/ | vision /ˈvɪʒ.ən/ |
shower /ˈʃaʊ.ə/ | television /ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/ |
sure /ʃɔː/ | decision /dɪˈsɪʒ.ən/ |
fashion /ˈfæʃ.ən/ | occasion /əˈkeɪ.ʒən/ |
special /ˈspeʃ.əl/ | beige /beɪʒ/ |
machine /məˈʃiːn/ | massage /ˈmæs.ɑːʒ/ |
💡 Lưu ý đặc biệt:
- /ʃ/ là âm vô thanh, nghĩa là khi phát âm, không có rung ở cổ họng.
- /ʒ/ là âm hữu thanh, cổ họng rung khi phát âm.
- /ʒ/ ít gặp hơn trong tiếng Anh, thường xuất hiện ở các từ mượn từ tiếng Pháp như beige, genre, massage.
- / s / vs. /z / (Âm “s” vs. “z”)
Âm /s/ – Âm “s” vô thanh | Âm /z/ – Âm “z” hữu thanh | |
Cách phát âm: Đặt đầu lưỡi gần răng trên, luồng hơi thoát ra mà không rung dây thanh quản. | Cách phát âm: Giống /s/, nhưng có rung dây thanh quản khi phát âm. | |
see /siː/ | zoo /zuː/ | |
sun /sʌn/ | zero /ˈzɪə.rəʊ/ | |
sit /sɪt/ | zebra /ˈziː.brə/ | |
soft /sɒft/ | busy /ˈbɪz.i/ | |
send /send/ | music /ˈmjuː.zɪk/ | |
face /feɪs/ | nose /nəʊz/ | |
place /pleɪs/ | rose /rəʊz/ | |
miss /mɪs/ | please /pliːz/ | |
class /klɑːs/ | has /hæz/ | |
science /ˈsaɪ.əns/ | because /bɪˈkɒz/ |
💡 Lưu ý quan trọng:
- /s/ là âm vô thanh (không rung cổ họng), khi phát âm, chỉ có luồng hơi đi qua kẽ răng.
- /z/ là âm hữu thanh (cổ họng rung khi phát âm), giống như khi nói “zzz”.
- Trong tiếng Anh, nhiều danh từ số nhiều có thể kết thúc bằng /s/ hoặc /z/ tùy vào âm trước nó:
- Nếu từ kết thúc bằng âm vô thanh → /s/ (cats /kæts/, cups /kʌps/)
- Nếu từ kết thúc bằng âm hữu thanh → /z/ (dogs /dɒɡz/, bags /bæɡz/)
9./tʃ/ vs. /dʒ/ (Âm “ch” vs. “j”)
- /tʃ/ – Chặn luồng khí bằng đầu lưỡi, bật ra mạnh (giống “ch” trong “chạy”)
- /dʒ/ – Lưỡi đặt tương tự nhưng bật ra nhẹ hơn (giống “gi” trong “giờ”)
Từ /tʃ/ | Phiên âm | Từ /dʒ/ | Phiên âm |
chip | /tʃɪp/ | jeep | /dʒiːp/ |
cheer | /tʃɪr/ | jeer | /dʒɪr/ |
chess | /tʃes/ | Jess | /dʒes/ |
rich | /rɪtʃ/ | ridge | /rɪdʒ/ |
teach | /tiːtʃ/ | judge | /dʒʌdʒ/ |
batch | /bætʃ/ | badge | /bædʒ/ |
match | /mætʃ/ | Madge | /mædʒ/ |
witch | /wɪtʃ/ | wedge | /wedʒ/ |
church | /tʃɜːrtʃ/ | jury | /ˈdʒʊri/ |
hatch | /hætʃ/ | hedge | /hedʒ/ |
- /p/ vs. /b/ (Âm “p” vs. “b”)
- /p/ – Hai môi khép chặt rồi bật hơi ra mạnh (giống “p” trong “phao”)
- /b/ – Hai môi khép lại nhưng bật nhẹ hơn, không nhiều hơi (giống “b” trong “bàn”)
Từ /p/ | Phiên âm | Từ /b/ | Phiên âm |
pat | /pæt/ | bat | /bæt/ |
pan | /pæn/ | ban | /bæn/ |
pit | /pɪt/ | bit | /bɪt/ |
pack | /pæk/ | back | /bæk/ |
pen | /pen/ | Ben | /ben/ |
pear | /peər/ | bear | /beər/ |
park | /pɑːrk/ | bark | /bɑːrk/ |
pool | /puːl/ | bull | /bʊl/ |
peep | /piːp/ | beep | /biːp/ |
pine | /paɪn/ | bine | /baɪn/ |
- /t/ vs. /d/ (Âm “t” vs. “d”)
- /t/ – Lưỡi chạm vào răng trên, bật hơi mạnh (giống “t” trong “tôi”)
- /d/ – Lưỡi đặt tương tự nhưng bật ra nhẹ hơn (giống “đ” trong “đi”)
Từ /t/ | Phiên âm | Từ /d/ | Phiên âm |
ten | /ten/ | den | /den/ |
to | /tuː/ | do | /duː/ |
two | /tuː/ | due | /djuː/ |
tap | /tæp/ | dap | /dæp/ |
tore | /tɔːr/ | door | /dɔːr/ |
tame | /teɪm/ | dame | /deɪm/ |
time | /taɪm/ | dime | /daɪm/ |
tear | /tɪr/ | dear | /dɪr/ |
tip | /tɪp/ | dip | /dɪp/ |
tank | /tæŋk/ | dank | /dæŋk/ |
- /k/ vs. /ɡ/ (Âm “k” vs. “g”)
- /k/ – Lưỡi chạm vòm miệng mềm, bật ra mạnh (giống “c” trong “cá”)
- /ɡ/ – Lưỡi đặt tương tự nhưng bật ra nhẹ hơn (giống “g” trong “gà”)
Từ /k/ | Phiên âm | Từ /ɡ/ | Phiên âm |
cat | /kæt/ | gap | /ɡæp/ |
can | /kæn/ | gun | /ɡʌn/ |
key | /kiː/ | gee | /ɡiː/ |
call | /kɔːl/ | gall | /ɡɔːl/ |
coat | /koʊt/ | goat | /ɡoʊt/ |
cool | /kuːl/ | goal | /ɡoʊl/ |
core | /kɔːr/ | gore | /ɡɔːr/ |
king | /kɪŋ/ | ging | /ɡɪŋ/ |
cook | /kʊk/ | good | /ɡʊd/ |
kind | /kaɪnd/ | guide | /ɡaɪd/ |
1️3. /f/ vs. /v/ (Âm “f” vs. “v”)
- /f/ – Răng trên chạm vào môi dưới, hơi thoát ra liên tục (giống “ph” trong “phải”)
- /v/ – Tương tự /f/ nhưng có rung dây thanh (giống “v” trong “vàng”)
Từ /f/ | Phiên âm | Từ /v/ | Phiên âm |
fan | /fæn/ | van | /væn/ |
fat | /fæt/ | vat | /væt/ |
fine | /faɪn/ | vine | /vaɪn/ |
fail | /feɪl/ | veil | /veɪl/ |
ferry | /ˈfɛri/ | very | /ˈvɛri/ |
fast | /fæst/ | vast | /væst/ |
file | /faɪl/ | vile | /vaɪl/ |
feel | /fiːl/ | veal | /viːl/ |
phase | /feɪz/ | vase | /veɪs/ |
leaf | /liːf/ | leave | /liːv/ |
1️4. /θ/ vs. /ð/ (Âm “th” vô thanh vs. “th” hữu thanh)
- /θ/ – Đặt đầu lưỡi giữa răng trên và răng dưới, hơi thoát ra nhẹ (giống “th” trong “think”)
- /ð/ – Lưỡi đặt tương tự nhưng có rung dây thanh (giống “th” trong “this”)
Từ /θ/ | Phiên âm | Từ /ð/ | Phiên âm |
think | /θɪŋk/ | this | /ðɪs/ |
thin | /θɪn/ | then | /ðen/ |
thank | /θæŋk/ | that | /ðæt/ |
thick | /θɪk/ | these | /ðiːz/ |
thought | /θɔːt/ | those | /ðoʊz/ |
thigh | /θaɪ/ | thy | /ðaɪ/ |
theory | /ˈθɪəri/ | there | /ðeər/ |
author | /ˈɔːθər/ | other | /ˈʌðər/ |
ether | /ˈiːθər/ | either | /ˈaɪðər/ |
breath | /brɛθ/ | breathe | /briːð/ |
1️5. /m/ vs. /n/ (Âm “m” vs. “n”)
- /m/ – Hai môi khép lại, hơi thoát ra bằng mũi (giống “m” trong “mẹ”)
- /n/ – Đầu lưỡi chạm vào nướu trên, hơi thoát ra bằng mũi (giống “n” trong “nam”)
Từ /m/ | Phiên âm | Từ /n/ | Phiên âm | ||||
mat | /mæt/ | nat | /næt/ | ||||
met | /mɛt/ | net | /nɛt/ | ||||
mop | /mɑːp/ | not | /nɑːt/ | ||||
may | /meɪ/ | nay | /neɪ/ | ||||
map | /mæp/ | nap | /næp/ | ||||
mean | /miːn/ | neat | /niːt/ | ||||
mine | /maɪn/ | nine | /naɪn/ | ||||
meal | /miːl/ | kneel | /niːl/ | ||||
mile | /maɪl/ | Nile | /naɪl/ | ||||
mark | /mɑːrk/ | narc | /nɑːrk/ | ||||
1️6. /ŋ/ (ng) vs. /n/ (Âm “ng” vs. “n”)
- /ŋ/ – Lưỡi chạm vào vòm miệng mềm, hơi thoát qua mũi (giống “ng” trong “bằng”)
- /n/ – Đầu lưỡi chạm vào nướu trên, hơi thoát ra bằng mũi
Từ /ŋ/ | Phiên âm | Từ /n/ | Phiên âm |
sing | /sɪŋ/ | sin | /sɪn/ |
ring | /rɪŋ/ | ran | /ræn/ |
king | /kɪŋ/ | kin | /kɪn/ |
long | /lɔːŋ/ | lawn | /lɔːn/ |
song | /sɔːŋ/ | son | /sʌn/ |
bring | /brɪŋ/ | bin | /bɪn/ |
thing | /θɪŋ/ | thin | /θɪn/ |
wing | /wɪŋ/ | win | /wɪn/ |
bang | /bæŋ/ | ban | /bæn/ |
hung | /hʌŋ/ | hun | /hʌn/ |
1️7. /r/ vs. /l/ (Âm “r” vs. “l”)
- /r/ – Lưỡi hơi cong lên nhưng không chạm vòm miệng (khác “r” trong tiếng Việt)
- /l/ – Đầu lưỡi chạm vào nướu trên, hơi thoát ra hai bên lưỡi (giống “l” trong “làm”)
Từ /r/ | Phiên âm | Từ /l/ | Phiên âm |
red | /rɛd/ | led | /lɛd/ |
right | /raɪt/ | light | /laɪt/ |
ride | /raɪd/ | lied | /laɪd/ |
rope | /roʊp/ | lope | /loʊp/ |
raw | /rɔː/ | law | /lɔː/ |
rat | /ræt/ | lat | /læt/ |
rip | /rɪp/ | lip | /lɪp/ |
read | /riːd/ | lead | /liːd/ |
rock | /rɒk/ | lock | /lɒk/ |
road | /roʊd/ | load | /loʊd/
|
- Âm /j/, /h/, /w/
Âm /j/ – Âm “y” nhẹ | Âm /h/ – Âm hơi thoát | Âm /w/ – Âm môi tròn |
Cách phát âm: Lưỡi nâng lên gần vòm miệng, giống như âm “d” nhẹ trong “dưỡng” | Cách phát âm: Hơi thoát ra nhẹ qua miệng, không dùng dây thanh quản | Cách phát âm: Môi tròn lại khi bắt đầu phát âm, rồi mở dần |
yes /jes/ | he /hiː/ | we /wiː/ |
you /juː/ | hat /hæt/ | what /wɒt/ |
year /jɪə/ | house /haʊs/ | will /wɪl/ |
yellow /ˈjel.əʊ/ | hope /həʊp/ | why /waɪ/ |
yogurt /ˈjɒɡ.ət/ | high /haɪ/ | where /weə/ |
young /jʌŋ/ | hello /həˈləʊ/ | wonder /ˈwʌn.də/ |
university /ˌjuː.nɪˈvɜː.sɪ.ti/ | hungry /ˈhʌŋ.ɡri/ | wood /wʊd/ |
music /ˈmjuː.zɪk/ | happy /ˈhæp.i/ | wish /wɪʃ/ |
use /juːz/ | hurry /ˈhʌr.i/ | water /ˈwɔː.tə/ |
view /vjuː/ | history /ˈhɪs.tər.i/ | week /wiːk/ |
💡 Lưu ý đặc biệt:
- /j/ không phải là /dʒ/ (như trong “job”), mà là âm nhẹ hơn giống như âm “i” trong “yêu”.
- /h/ là âm hơi, khi phát âm không rung dây thanh quản.
- /w/ luôn bắt đầu bằng môi tròn, giống khi huýt sáo nhẹ.
- Âm /ɜː/, /ɔː/ và /ɑː/,
Âm /ɜː/ – Âm “ơ dài” | Âm /ɔː/ – Âm “o dài” | Âm /ɑː/ – Âm “a dài” |
Cách phát âm: Miệng mở vừa, lưỡi ở giữa, môi thư giãn. | Cách phát âm: Miệng mở vừa, lưỡi hơi lùi về sau, môi tròn nhẹ. | Cách phát âm: Miệng mở rộng, lưỡi lùi sâu nhất, âm phát ra vang. |
bird /bɜːd/ | board /bɔːd/ | bard /bɑːd/ |
word /wɜːd/ | cord /kɔːd/ | card /kɑːd/ |
nurse /nɜːs/ | horse /hɔːs/ | heart /hɑːt/ |
girl /ɡɜːl/ | fork /fɔːk/ | park /pɑːk/ |
turn /tɜːn/ | door /dɔːr/ | car /kɑːr/ |
hurt /hɜːt/ | more /mɔːr/ | far /fɑːr/ |
first /fɜːst/ | law /lɔː/ | father /ˈfɑː.ðə/ |
earth /ɜːθ/ | caught /kɔːt/ | cart /kɑːt/ |
worse /wɜːs/ | war /wɔːr/ | arm /ɑːm/ |
service /ˈsɜː.vɪs/ | short /ʃɔːt/ | start /stɑːt/ |
💡 Lưu ý quan trọng:
- /ɜː/ là âm trung lập, không tròn môi, giống “ơ” trong tiếng Việt nhưng kéo dài.
- /ɔː/ là âm tròn môi, tương tự “o” trong tiếng Việt nhưng kéo dài.
- /ɑː/ là âm mở rộng nhất, tương tự “a” trong tiếng Việt nhưng vang hơn.
👉 Mẹo luyện tập:
- Đọc các cặp từ đối lập như bird – board – bard hoặc hurt – horse – heart để cảm nhận rõ sự khác biệt.