Đặc điểm |
Tiếng Anh |
Tiếng Việt |
Hệ chữ viết | Sử dụng bảng chữ cái Latin không có dấu, gồm 26 ký tự. | Sử dụng bảng chữ cái Latin, có thêm dấu để biểu đạt ý nghĩa. |
Thanh điệu | Không có thanh điệu, ngữ điệu dùng để nhấn mạnh hoặc biểu đạt cảm xúc.
Có âm nhấn trong từ, trong câu |
Có 6 thanh điệu (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng, ngang) để phân biệt từ. |
Ngữ pháp | Có chia thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) để thể hiện thời gian hành động.
Chia động từ, dùng những kiểu câu khác nhau. |
Không chia thì, thời gian được xác định qua các từ như: “đã,” “đang,” “sẽ.” |
Trật tự từ | Tính từ đứng trước danh từ (e.g., “a beautiful flower”). | Tính từ đứng sau danh từ (e.g., “một bông hoa đẹp”). |
Chủ ngữ và động từ | Câu luôn cần có chủ ngữ và động từ. | Câu có thể bỏ chủ ngữ nếu ngữ cảnh rõ ràng. |
Danh từ số nhiều | Thêm hậu tố “s” hoặc “es” để chỉ số nhiều (e.g., “books”). | Không thay đổi hình thức danh từ, số nhiều xác định qua từ như “các.” |
Giới từ | Có nhiều giới từ và cách dùng phức tạp (e.g., “in,” “on,” “at”). | Có ít giới từ hơn và thường mang nghĩa cụ thể (e.g., “trong,” “trên”). |
Từ loại | Từ loại cố định, không thay đổi vị trí hoặc vai trò trong câu. | Từ có thể chuyển đổi linh hoạt giữa danh từ, động từ, tính từ tùy ngữ cảnh. |
Cách đặt câu hỏi | Đảo trợ động từ lên đầu câu (e.g., “Do you like…?”). | Thêm từ nghi vấn ở đầu hoặc cuối câu mà không đảo trật tự (e.g., “Bạn thích không?”). |
Thể bị động | Thể hiện rõ qua cấu trúc bị động (e.g., “The cake was eaten”). | Thể hiện qua từ như “bị,” “được” trước động từ (e.g., “Cái bánh bị ăn”). |
Đại từ nhân xưng | Phân biệt ngôi thứ và số (e.g., “I,” “we,” “he,” “they”). | Có nhiều ngôi thứ để chỉ mối quan hệ (e.g., “tôi,” “mình,” “chúng ta”). |
Mạo từ | Có mạo từ xác định (“the”) và không xác định (“a,” “an”). | Không có mạo từ. |
Từ láy | Không có từ láy. | Có nhiều từ láy để tăng cường ý nghĩa (e.g., “xinh xắn,” “lung linh”). |
Âm cuối | Nhiều từ kết thúc bằng phụ âm. | Nhiều từ kết thúc bằng nguyên âm, âm cuối thường nhẹ nhàng. |
Ngữ âm | Phát âm có trọng âm trong từ và ngữ điệu trong câu. | Không có trọng âm trong từ, chỉ có ngữ điệu toàn câu. |
Thành ngữ | Thành ngữ ít dùng từ so sánh cụ thể. | Thành ngữ thường sử dụng hình ảnh cụ thể (e.g., “nhanh như chớp”). |
Số đếm | Có dạng số đếm và số thứ tự riêng biệt (e.g., “one,” “first”). | Không có dạng số thứ tự, sử dụng từ “thứ” để bổ sung (e.g., “thứ nhất”). |
Từ mượn | Chủ yếu mượn từ từ tiếng Latin hoặc tiếng Pháp. | Mượn từ từ nhiều ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Trung Quốc. |
Biểu đạt tôn trọng | Sử dụng cách nói lịch sự, từ trang trọng (e.g., “please,” “would you…?”). | Có hệ thống từ vựng phong phú thể hiện sự tôn trọng (e.g., “ạ,” “thưa”). |